Đang tìm một bảng kích cỡ khóa kéo rõ ràng để tra nhanh? Trang này là bảng tra nhanh: bề rộng theo milimét và inch, độ bền tương đối, mỗi loại có những cỡ nào, và các chiều dài bạn thực sự sẽ đặt. Hãy lưu lại cho tech pack tiếp theo.
Nếu bạn muốn phần giải thích đằng sau các con số — chúng nghĩa là gì và chọn thế nào — hãy đọc hướng dẫn đầy đủ về kích cỡ khóa kéo. Trang này là bảng tra.
Bảng kích cỡ khóa kéo đầy đủ
Kích cỡ (#3, #5, #8…) là bề rộng gần đúng của dải răng khi đóng. Đây là các cỡ tiêu chuẩn với bề rộng theo mm và inch:
| Cỡ | Bề rộng (mm) | Bề rộng (inch) | Độ bền tương đối | Dùng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| #3 | ~3 mm | ~0,12 inch | Nhẹ | Váy, áo sơ mi, lớp lót, túi nhỏ, túi nhẹ |
| #5 | ~5 mm | ~0,20 inch | Trung bình | Áo khoác, hoodie, túi vừa, gối tựa |
| #7 | ~7 mm | ~0,28 inch | Trung bình-nặng | Áo khoác nặng hơn, balô |
| #8 | ~8 mm | ~0,31 inch | Nặng | Parka, vali, đồ ngoài trời kỹ thuật |
| #10 | ~10 mm | ~0,39 inch | Rất nặng | Túi chịu lực cao, lều, thiết bị công nghiệp |
Bề rộng là danh nghĩa và thay đổi đôi chút theo loại và nhà sản xuất. Cần kích thước chính xác cho thông số của bạn? Hãy hỏi chúng tôi để nhận bảng thông số.
Kích cỡ khóa kéo theo inch
Phần lớn thế giới quy định khóa kéo theo milimét, nhưng nếu bạn làm việc theo inch, quy đổi rất đơn giản: chia bề rộng mm cho 25,4. Các giá trị thực tế là #3 ≈ 0,12 inch, #5 ≈ 0,20 inch, #8 ≈ 0,31 inch và #10 ≈ 0,39 inch. Khi đặt hàng, luôn nêu số cỡ (ví dụ #5) thay vì giá trị inch — con số là tiêu chuẩn rõ ràng trên toàn cầu.
Sự sẵn có của cỡ theo loại
Không phải loại nào cũng có mọi cỡ. Bảng này cho thấy dải phổ biến, sẵn sàng sản xuất của từng loại:
| Loại | #3 | #5 | #8 | #10 |
|---|---|---|---|---|
| Cuộn nylon | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kim loại | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Nhựa | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Ẩn | ✓ | — | — | — |
| Chống nước | ✓ | ✓ | ✓ | — |
Khóa kéo ẩn chỉ làm ở cỡ #3 mảnh (mục đích là biến mất vào đường may). Khóa kéo chống nước chạy từ #3 đến #8.
Chiều dài khóa kéo thông dụng
Chiều dài độc lập với cỡ — một #5 có thể ngắn hoặc dài. Đây là các chiều dài hay được đặt nhất theo ứng dụng:
| Ứng dụng | Chiều dài thông dụng |
|---|---|
| Túi (trên trang phục) | 12–18 cm (5–7 inch) |
| Váy đầm | 35–60 cm (14–24 inch) |
| Hoodie & áo khoác | 60–80 cm (24–32 inch) |
| Áo măng tô dài & parka | 70–90 cm (28–35 inch) |
| Gối tựa | 40–60 cm (16–24 inch) |
| Túi & balô | Thay đổi — nêu rõ theo từng mảnh |
Với đơn làm theo yêu cầu, hãy cho chiều dài chính xác từ chốt đến chốt. Xem cách đo khóa kéo để ghi đúng.
Cách dùng bảng này
- Chọn cỡ từ bảng đầu tiên, khớp cỡ với tải trọng (nhẹ → #3, hằng ngày → #5, nặng → #8).
- Xác nhận loại có sẵn ở cỡ đó bằng bảng sự sẵn có.
- Chọn chiều dài từ bảng chiều dài, hoặc đo mẫu của bạn.
Vẫn đang chọn giữa các cỡ? So sánh #5 vs #8, hoặc với hàng mang vác xem kích cỡ khóa kéo cho túi và balô.
Đã có sẵn cỡ và loại? Gửi thông số cho chúng tôi để nhận báo giá và mẫu để duyệt.
Câu hỏi thường gặp
Bảng kích cỡ khóa kéo là gì? Nó ánh xạ mỗi số cỡ (#3, #5, #8, #10) sang bề rộng dải theo milimét và inch, cùng các mục đích dùng điển hình — để bạn chọn cỡ phù hợp nhanh chóng.
Khóa kéo tiêu chuẩn là cỡ nào? #5 là cỡ thông dụng đa năng nhất (rộng khoảng 5 mm), dùng cho phần lớn áo khoác, hoodie và túi vừa. #3 là tiêu chuẩn cho trang phục nhẹ.
Kích cỡ khóa kéo theo mm là bao nhiêu? Số cỡ xấp xỉ bề rộng dải khi đóng theo mm: #3 ≈ 3 mm, #5 ≈ 5 mm, #8 ≈ 8 mm, #10 ≈ 10 mm.
Tôi quy đổi cỡ khóa kéo sang inch thế nào? Chia bề rộng mm cho 25,4: #3 ≈ 0,12 inch, #5 ≈ 0,20 inch, #8 ≈ 0,31 inch, #10 ≈ 0,39 inch. Luôn đặt theo số cỡ, không theo giá trị inch.
Mọi loại có đủ mọi cỡ không? Không. Khóa kéo ẩn chỉ #3; chống nước từ #3 đến #8; cuộn nylon, kim loại và nhựa phủ #3–#10. Xem bảng sự sẵn có ở trên.